Kết quả tra từ “獃”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
獃dāi
biến thể của 呆[dai1]; ngốc nghếch; cũng đọc là [ai2]
老年痴呆症lǎo nián chī dāi zhèng
chứng sa sút trí tuệ người già; bệnh Alzheimer
老年痴呆lǎo nián chī dāi
chứng sa sút trí tuệ tuổi già; bệnh Alzheimer
老年性痴呆症lǎo nián xìng chī dāi zhèng
chứng sa sút trí tuệ tuổi già
痴呆chī dāi
lú lẫn; chứng sa sút trí tuệ