Kết quả cho “煸”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xào trước khi nướng hoặc hầm
xào với một lượng nhỏ dầu
xào khô (chỉ dùng dầu, không thêm nước)
chống viêm (thuốc)
đậu que xào, món phổ biến ở Bắc Kinh
đậu xào kiểu Tứ Xuyên
món khoai tây xào khô (món Trung Quốc)