Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “炬”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

ngọn đuốc

Từ vựng
蜡炬là jù

(văn học) nến

Cụm từ
火炬手huǒ jù shǒu

người cầm đuốc; vận động viên cầm đuốc Olympic

Cụm từ
火炬huǒ jù

đuốc (đang cháy); LT:把[ba3]

Cụm từ
氧乙炔焊炬yǎng yǐ quē hàn jù

mỏ hàn oxyacetylene

Cụm từ
氧乙炔炬yǎng yǐ quē jù

mỏ hàn oxyacetylene

Cụm từ
付之一炬fù zhī yī jù

châm lửa đốt (thành ngữ); đốt cháy; phá hủy bằng lửa có chủ ý

Thành ngữ