Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “炔”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
quē

ankin; cũng đọc là [jue2]

Từ vựng
Guì

họ [Gui4]

Từ vựng
炔烃quē tīng

(hoá học) ankin

Cụm từ
氧炔吹管yǎng quē chuī guǎn

đèn hàn oxy-acetylen

Cụm từ
氧乙炔焊炬yǎng yǐ quē hàn jù

mỏ hàn oxyacetylene

Cụm từ
氧乙炔焊yǎng yǐ quē hàn

hàn oxyacetylene

Cụm từ
氧乙炔炬yǎng yǐ quē jù

mỏ hàn oxyacetylene

Cụm từ
氧乙炔yǎng yǐ quē

oxyacetylene

Cụm từ
乙炔yǐ quē

acetylene; ethyne C2H2

Cụm từ