Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

quē

炔 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炔 trong tiếng Việt

ankin; cũng đọc là [jue2]

Tra từ liên quan