Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “灵长”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
灵长líng zhǎng

động vật linh trưởng (khỉ, người vượn, v.v.)

Cụm từ
灵长líng cháng

trường thọ và thịnh vượng

Cụm từ
灵长类líng zhǎng lèi

động vật linh trưởng (khỉ, người vượn, v.v.)

Cụm từ
灵长目líng zhǎng mù

bộ linh trưởng (bao gồm khỉ, người vượn, v.v.)

Cụm từ