Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瀑”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

thác nước

Từ vựng
bào

mưa rào (mưa)

Từ vựng
瀑布pù bù

thác nước

Cụm từ
黄果树瀑布Huáng guǒ shù Pù bù

thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu

Cụm từ
黄果树大瀑布Huáng guǒ shù Dà Pù bù

thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu

Cụm từ
飞瀑fēi pù

thác nước

Cụm từ
维多利亚瀑布Wéi duō lì yà pù bù

Thác Victoria hoặc Mosi-oa-Tunya trên sông Zambesi, giữa Zambia và Zimbabwe

Cụm từ
洛皮塔瀑布Luò pí tǎ pù bù

Thác Lawpita trên sông Balu Chaung, nơi có nhà máy thủy điện lớn nhất Myanmar

Cụm từ
尼加拉瀑布Ní jiā lā Pù bù

Thác Niagara (Đài Loan)

Cụm từ
尼亚加拉瀑布Ní yà jiā lā Pù bù

Thác Niagara

Cụm từ
小瀑布xiǎo pù bù

thác nước nhỏ

Cụm từ