Kết quả cho “演出”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
diễn xuất
người biểu diễn
địa điểm biểu diễn; lượng từ: 處|处[chu4]
(nhà hát, v.v.) lưu diễn; đang lưu diễn; biểu diễn lưu động
buổi biểu diễn nghệ thuật; LT:場|场[chang3]