Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “演出”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
演出yǎn chū

diễn (trong một vở kịch); biểu diễn; dàn dựng (một buổi diễn); buổi biểu diễn; hòa nhạc; chương trình; LT:場|场[chang3],次[ci4]

Cụm từ
演出者yǎn chū zhě

người biểu diễn

Cụm từ
演出地点yǎn chū dì diǎn

địa điểm biểu diễn; lượng từ: 處|处[chu4]

Cụm từ
文艺演出wén yì yǎn chū

buổi biểu diễn nghệ thuật; LT:場|场[chang3]

Cụm từ
巡回演出xún huí yǎn chū

(nhà hát, v.v.) lưu diễn; đang lưu diễn; biểu diễn lưu động

Cụm từ