Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “温和”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
温和wēn huo

ôn hòa

Cụm từ
温和wēn hé

nhẹ nhàng; dịu dàng; ôn hòa

Cụm từ
温和派wēn hé pài

phe ôn hòa

Cụm từ
温和性wēn hé xìng

sự dịu dàng

Cụm từ
艾条温和灸ài tiáo wēn hé jiǔ

ôn hòa cứu bằng điếu ngải (YHCT)

Cụm từ