Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “涝”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
lào

ngập lụt

Từ vựng
洪涝hóng lào

lũ lụt; ngập úng; ngập lụt

Cụm từ
旱涝保收hàn lào bǎo shōu

đảm bảo vụ mùa ổn định, bất kể hạn hán hay lũ lụt; đem lại thu nhập ổn định

Cụm từ
排涝pái lào

thoát nước ruộng bị ngập

Cụm từ
抗涝kàng lào

phòng chống lũ lụt

Cụm từ
内涝nèi lào

ngập úng

Cụm từ