Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “泮”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
pàn

(văn học) tan chảy; hòa tan

Từ vựng
瓦解冰泮wǎ jiě bīng pàn

tan rã hoàn toàn

Cụm từ
地西泮dì xī pàn

diazepam (từ mượn); Valium

Cụm từ
劳拉西泮láo lā xī pàn

lorazepam

Cụm từ