Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “注射”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
注射zhù shè

tiêm; chích

Cụm từ
注射针头zhù shè zhēn tóu

xem 注射針|注射针[zhu4 she4 zhen1]

Cụm từ
注射针zhù shè zhēn

kim; kim tiêm

Cụm từ
注射器zhù shè qì

ống tiêm

Cụm từ
注射剂zhù shè jì

mũi tiêm; chích

Cụm từ
静脉注射jìng mài zhù shè

tiêm tĩnh mạch

Cụm từ
肌肉注射jī ròu zhù shè

tiêm bắp

Cụm từ
皮下注射pí xià zhù shè

tiêm dưới da; tiêm hypodermic

Cụm từ
无针注射器wú zhēn zhù shè qì

ống tiêm không kim

Cụm từ