Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “沾染”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
沾染zhān rǎn

bị ô nhiễm (thường bóng); bị lây nhiễm; được chút lợi

Cụm từ
沾染程度检查仪zhān rǎn chéng dù jiǎn chá yí

máy đo mức độ ô nhiễm

Cụm từ
沾染控制zhān rǎn kòng zhì

kiểm soát ô nhiễm

Cụm từ
沾染世俗zhān rǎn shì sú

bị tha hóa bởi thói đời (thành ngữ)

Thành ngữ
除沾染chú zhān rǎn

khử nhiễm

Cụm từ
残余沾染cán yú zhān rǎn

ô nhiễm còn sót lại

Cụm từ
放射性沾染物fàng shè xìng zhān rǎn wù

chất gây ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
放射性沾染fàng shè xìng zhān rǎn

ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ