Kết quả tra từ “毂”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毂gǔ
trục bánh xe
毂盖gǔ gài
ốp la-zăng
轮毂罩lún gǔ zhào
ốp mâm xe
轮毂lún gǔ
moay ơ
螺桨毂luó jiǎng gū
moay ơ cánh quạt
华毂huá gǔ
xe ngựa trang trí cầu kỳ