Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “毂”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

trục bánh xe

Từ vựng
毂盖gǔ gài

ốp la-zăng

Cụm từ
轮毂罩lún gǔ zhào

ốp mâm xe

Cụm từ
轮毂lún gǔ

moay ơ

Cụm từ
螺桨毂luó jiǎng gū

moay ơ cánh quạt

Cụm từ
华毂huá gǔ

xe ngựa trang trí cầu kỳ

Cụm từ