Kết quả cho “柿”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quả hồng
quả hồng; LT:個|个[ge4]
hồng sấy khô
ớt chuông, còn gọi là ớt ngọt
nghĩa đen: người ta chọn quả hồng mềm để bóp (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ yếu (tức là 軟柿子|软柿子[ruan3 shi4 zi5]) thì bị bắt nạt; kẻ bắt nạt chọn mục tiêu mềm yếu
cà chua; LT:隻|只[zhi1]
(thông tục) người dễ bị bắt nạt; dễ dãi