Kết quả tra từ “某”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
某mǒu
một vài; một cái nào đó; ai đó hoặc cái gì đó không xác định; nào đó
某处mǒu chù
một nơi nào đó
某种mǒu zhǒng
một loại (nào đó)
某甲mǒu jiǎ
một người nào đó; cá nhân nào đó
某物mǒu wù
một vật gì đó
某某mǒu mǒu
ai đó; như thế nào đó
某时mǒu shí
một thời điểm nào đó
某地mǒu dì
một nơi; nơi nào đó
某人mǒu rén
một người nào đó; một người nhất định; một số người; tôi (xưng hô sau họ của một người)
某些mǒu xiē
một vài; một số (thứ)
某事mǒu shì
một việc nào đó; một sự việc nhất định