Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “某”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
mǒu

một vài; một cái nào đó; ai đó hoặc cái gì đó không xác định; nào đó

Từ vựng
某处mǒu chù

một nơi nào đó

Cụm từ
某种mǒu zhǒng

một loại (nào đó)

Cụm từ
某甲mǒu jiǎ

một người nào đó; cá nhân nào đó

Cụm từ
某物mǒu wù

một vật gì đó

Cụm từ
某某mǒu mǒu

ai đó; như thế nào đó

Cụm từ
某时mǒu shí

một thời điểm nào đó

Cụm từ
某地mǒu dì

một nơi; nơi nào đó

Cụm từ
某人mǒu rén

một người nào đó; một người nhất định; một số người; tôi (xưng hô sau họ của một người)

Cụm từ
某些mǒu xiē

một vài; một số (thứ)

Cụm từ
某事mǒu shì

một việc nào đó; một sự việc nhất định

Cụm từ