Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “本地”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
本地běn dì

địa phương; nơi này

Cụm từ
本地管理界面běn dì guǎn lǐ jiè miàn

LMI; giao diện quản lý cục bộ (viễn thông)

Cụm từ
本地化běn dì huà

bản địa hóa; thích nghi (với môi trường nước ngoài)

Cụm từ
本地人běn dì rén

người bản địa (của một quốc gia)

Cụm từ