Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “曲尺”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
曲尺qū chǐ

thước ê ke (dụng cụ đo góc vuông)

Cụm từ
曲尺楼梯qū chǐ lóu tī

cầu thang có góc vuông; cầu thang hình chữ L

Cụm từ
钢曲尺gāng qū chǐ

ê ke thép (dụng cụ đo góc vuông)

Cụm từ
角曲尺jiǎo qū chǐ

thước đo góc (dụng cụ đo góc)

Cụm từ
万能曲尺wàn néng qū chǐ

thước đo góc vạn năng

Cụm từ
活动曲尺huó dòng qū chǐ

thuốc đo góc có thể trượt

Cụm từ