Kết quả tra từ “晶体”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
晶体jīng tǐ
tinh thể
晶体结构jīng tǐ jié gòu
cấu trúc tinh thể
晶体管jīng tǐ guǎn
transistor
电晶体diàn jīng tǐ
(Đài Loan) transistor
耦联晶体管ǒu lián jīng tǐ guǎn
transistor ghép (điện tử)
结晶体jié jīng tǐ
tinh thể