Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “普罗”

Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
普罗pǔ luó

giai cấp vô sản (từ mượn); viết tắt của 普羅列塔利亞|普罗列塔利亚[pu3 luo2 lie4 ta3 li4 ya4]

Viết tắt
普罗迪Pǔ luó dí

Prodi (họ)

Cụm từ
普罗维登斯Pǔ luó wéi dēng sī

Providence, thủ phủ của Rhode Island

Cụm từ
普罗米修斯Pǔ luó mǐ xiū sī

Prometheus, thần Titan của lửa trong thần thoại Hy Lạp

Cụm từ
普罗科菲夫Pǔ luó kē fēi fū

Sergei Prokofiev (1891-1953), nhà soạn nhạc Nga

Cụm từ
普罗旺斯语Pǔ luó wàng sī yǔ

Tiếng Provençal

Cụm từ
普罗旺斯Pǔ luó wàng sī

Provence (miền nam nước Pháp)

Cụm từ
普罗提诺Pǔ luó tí nuò

Plotinus (204-270), triết gia Tân Plato

Cụm từ
普罗扎克Pǔ luó zhā kè

Prozac (cũng được bán dưới tên Fluoxetine)

Cụm từ
普罗夫迪夫Pǔ luó fū dí fū

Plovdiv, thành phố ở Bulgaria

Cụm từ
普罗大众pǔ luó dà zhòng

giai cấp vô sản; viết tắt của 普羅列塔利亞|普罗列塔利亚[pu3 luo2 lie4 ta3 li4 ya4] cộng quần chúng; cũng viết là 無產階級|无产阶级[wu2 chan3 jie1 ji2] trong lý…

Viết tắt
普罗列塔利亚pǔ luó liè tǎ lì yà

giai cấp vô sản (từ mượn)

Cụm từ
米哈伊尔·普罗霍罗夫Mǐ hā yī ěr · Pǔ luó huò luó fū

Mikhail Prokhorov (1965-), tỷ phú Nga và chủ sở hữu đội Brooklyn Nets (đội NBA)

Cụm từ