Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “昇”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shēng

(dùng làm họ và trong tên riêng)

Danh từ riêng
shēng

biến thể của 升[sheng1]

Từ vựng
韩昇洙Hán Shēng zhū

Han Seung-soo (1936-), nhà ngoại giao và chính trị gia Hàn Quốc, thủ tướng 2008-2009

Cụm từ
金乌西坠,玉兔东升jīn wū xī zhuì , yù tù dōng shēng

nghĩa đen: chim vàng của mặt trời lặn ở phía tây, thỏ ngọc của mặt trăng mọc ở phía đông; nghĩa bóng: lúc hoàng hôn

Cụm từ
毕昇Bì Shēng

Tì Thăng (990-1051), người phát minh ra công nghệ in chữ rời

Cụm từ