Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shēng

昇 là gì?

Danh từ riêngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昇 trong tiếng Việt

(dùng làm họ và trong tên riêng)

Tra từ liên quan