Kết quả cho “无味”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không mùi vị; không ngon; không mùi; nhạt nhẽo; không thú vị
tẻ nhạt; uể oải
nhạt nhẽo; không hấp dẫn
xem 食之無味,棄之可惜|食之无味,弃之可惜[shi2 zhi1 wu2 wei4 , qi4 zhi1 ke3 xi1]
nghĩa đen: không đáng ăn, nhưng vứt đi thì tiếc (thành ngữ); nghĩa bóng: một số thứ giá trị ít ỏi, nhưng vẫn khó lòng từ bỏ