Kết quả tra từ “方位”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
方位fāng wèi
phương hướng; điểm la bàn; hướng; vị trí; góc phương vị
方位词fāng wèi cí
danh từ chỉ vị trí (ngôn ngữ học)
方位角fāng wèi jiǎo
góc phương vị
多方位duō fāng wèi
nhiều mặt; đa năng; nhiều khía cạnh; toàn diện; đa hướng
全方位quán fāng wèi
toàn diện; đa hướng; hoàn chỉnh; tổng thể