Kết quả cho “方位”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phương hướng; điểm la bàn; hướng; vị trí; góc phương vị
góc phương vị
danh từ chỉ vị trí (ngôn ngữ học)
toàn diện; đa hướng; hoàn chỉnh; tổng thể
nhiều mặt; đa năng; nhiều khía cạnh; toàn diện; đa hướng