Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “新闻”

Tìm thấy 39 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
新闻xīn wén

tin tức; LT:條|条[tiao2],個|个[ge4]

Cụm từ
新闻周刊Xīn wén Zhōu kān

tạp chí Newsweek; cũng viết 新聞周刊|新闻周刊

Cụm từ
新闻记者xīn wén jì zhě

nhà báo

Cụm từ
新闻处xīn wén chù

dịch vụ tin tức; cơ quan thông tin

Cụm từ
新闻自由xīn wén zì yóu

tự do báo chí

Cụm từ
新闻网xīn wén wǎng

hãng thông tấn

Cụm từ
新闻组xīn wén zǔ

nhóm tin tức

Cụm từ
新闻策划xīn wén cè huà

quản lý truyền thông; quan hệ công chúng

Cụm từ
新闻稿xīn wén gǎo

thông cáo báo chí

Cụm từ
新闻发言人xīn wén fā yán rén

người phát ngôn

Cụm từ
新闻发布会xīn wén fā bù huì

họp báo

Cụm từ
新闻界xīn wén jiè

giới báo chí; truyền thông

Cụm từ
新闻工作者xīn wén gōng zuò zhě

nhà báo

Cụm từ
新闻学xīn wén xué

ngành báo chí

Cụm từ
新闻媒体xīn wén méi tǐ

truyền thông tin tức

Cụm từ
新闻周刊Xīn wén Zhōu kān

tạp chí Newsweek

Cụm từ
新闻出版总署Xīn wén Chū bǎn Zǒng shǔ

Tổng cục Báo chí và Xuất bản (cơ quan kiểm duyệt nhà nước Trung Quốc)

Cụm từ
新闻主播xīn wén zhǔ bō

phát thanh viên; thông tín viên

Cụm từ
头条新闻tóu tiáo xīn wén

tin tức hàng đầu

Cụm từ
读卖新闻Dú mài Xīn wén

Yomiuri Shimbun (báo Nhật Bản)

Cụm từ
花边新闻huā biān xīn wén

tin đồn truyền thông; tin tức giật gân

Cụm từ
美国有线新闻网Měi guó Yǒu xiàn Xīn wén Wǎng

Mạng Tin tức Truyền hình Cáp (CNN)

Cụm từ
产经新闻Chǎn jīng Xīn wén

Tin Kinh Doanh; Báo Sankei (nhật báo Tokyo)

Cụm từ
每日新闻Měi rì Xīn wén

Mainichi Shimbun, một tờ báo nhật báo của Nhật Bản

Cụm từ
标题新闻biāo tí xīn wén

tin tức tiêu đề; câu chuyện tiêu đề

Cụm từ
桃色新闻táo sè xīn wén

bê bối tình dục

Cụm từ
朝日新闻Zhāo rì Xīn wén

Báo Asahi Shimbun (nhật báo Nhật Bản)

Cụm từ
有线新闻网Yǒu xiàn Xīn wén Wǎng

Mạng Tin tức Truyền hình Cáp (CNN)

Cụm từ
日本经济新闻Rì běn Jīng jì Xīn wén

Nikkei Shimbun, tương đương với Financial Times của Nhật Bản

Cụm từ
政府新闻处zhèng fǔ xīn wén chù

cục thông tin chính phủ

Cụm từ
彭博新闻社Péng bó Xīn wén shè

Bloomberg News

Cụm từ
小道新闻xiǎo dào xīn wén

tin tức hành lang

Cụm từ
国家新闻出版广电总局Guó jiā Xīn wén Chū bǎn Guǎng diàn Zǒng jú

Tổng cục Báo chí, Xuất bản, Phát thanh, Điện ảnh và Truyền hình (SAPPRFT) (2013-2018) (viết tắt thành 廣電總局|广电总局[Guang3 dian4 Zong3 ju2])

Viết tắt
国务院新闻办公室Guó wù yuàn Xīn wén Bàn gōng shì

Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

Cụm từ
劳动新闻Láo dòng xīn wén

Rodong Sinmun (Tin tức Công nhân), tờ báo chính thức của Ủy ban Trung ương Đảng Lao động Triều Tiên

Cụm từ
信报财经新闻xìn bào cái jīng xīn wén

Tạp chí Kinh tế Hồng Kông

Cụm từ
中国新闻网Zhōng guó Xīn wén Wǎng

Trang web của Tân Văn Xã Trung Quốc (chinanews.com)

Cụm từ
中国新闻社Zhōng guó Xīn wén shè

Trung Quốc Tân Văn xã

Cụm từ
上海文广新闻传媒集团Shàng hǎi Wén guǎng Xīn wén Chuán méi Jí tuán

Tập đoàn Truyền thông Tin tức Văn Quảng Thượng Hải

Cụm từ