Kết quả cho “新闻”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tin tức, bản tin
dịch vụ tin tức; cơ quan thông tin
ngành báo chí
giới báo chí; truyền thông
thông cáo báo chí
nhóm tin tức
hãng thông tấn
phát thanh viên; thông tín viên
tạp chí Newsweek; cũng viết 新聞周刊|新闻周刊
truyền thông tin tức
quản lý truyền thông; quan hệ công chúng
tự do báo chí
nhà báo
họp báo
người phát ngôn
nhà báo
Tổng cục Báo chí và Xuất bản (cơ quan kiểm duyệt nhà nước Trung Quốc)
Tin Kinh Doanh; Báo Sankei (nhật báo Tokyo)
Rodong Sinmun (Tin tức Công nhân), tờ báo chính thức của Ủy ban Trung ương Đảng Lao động Triều Tiên
tin tức hàng đầu
tin tức hành lang
Báo Asahi Shimbun (nhật báo Nhật Bản)
tin tức tiêu đề; câu chuyện tiêu đề
bê bối tình dục