Kết quả cho “新婚”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mới cưới
cặp đôi mới cưới; vợ chồng mới cưới
biến thể của 新婚燕爾|新婚燕尔[xin1 hun1 yan4 er3]
vợ chồng mới cưới
tái hợp sau khi xa cách còn ngọt ngào hơn lúc mới cưới (thành ngữ); xa mặt nhưng không cách lòng