Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “新婚”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
新婚xīn hūn

mới cưới

Cụm từ
新婚燕尔xīn hūn yàn ěr

vợ chồng mới cưới

Cụm từ
新婚宴尔xīn hūn yàn ěr

biến thể của 新婚燕爾|新婚燕尔[xin1 hun1 yan4 er3]

Cụm từ
新婚夫妇xīn hūn fū fù

cặp đôi mới cưới; vợ chồng mới cưới

Cụm từ
小别胜新婚xiǎo bié shèng xīn hūn

tái hợp sau khi xa cách còn ngọt ngào hơn lúc mới cưới (thành ngữ); xa mặt nhưng không cách lòng

Thành ngữ