Kết quả tra từ “斯诺”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
斯诺Sī nuò
Snow (tên); Edgar Snow (1905-1972), nhà báo người Mỹ, đưa tin từ Trung Quốc 1928-1941, tác giả của "Ngôi sao đỏ trên bầu trời Trung Quốc"
斯诺登Sī nuò dēng
Edward Snowden (1983-), người tố giác chương trình giám sát của Mỹ
斯诺克sī nuò kè
snooker (từ mượn)
埃德加·斯诺Āi dé jiā · Sī nuò
Edgar Snow (1905-1972), nhà báo người Mỹ, đưa tin từ Trung Quốc 1928-1941, tác giả của cuốn Red Star Over China
克拉斯诺达尔Kè lā sī nuò dá ěr
Krasnodar (thành phố ở Nga)
克拉斯诺亚尔斯克Kè lā sī nuò yà ěr sī kè
Krasnoyarsk