Kết quả tra từ “教学”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
教学jiào xué
giảng dạy; hướng dẫn; LT:次[ci4]
教学软体jiào xué ruǎn tǐ
(Đài Loan) phần mềm giáo dục; phần mềm dạy học
教学相长jiào xué xiāng zhǎng
khi bạn dạy ai đó, cả giáo viên và học sinh đều hưởng lợi
教学法jiào xué fǎ
phương pháp giảng dạy; giáo dục học
教学机构jiào xué jī gòu
tổ chức giáo dục
教学楼jiào xué lóu
tòa nhà trường học; tòa nhà học thuật
教学大纲jiào xué dà gāng
đề cương khóa học; chương trình học
英语教学Yīng yǔ jiāo xué
Giảng dạy tiếng Anh (ELT); học và dạy tiếng Anh
实物教学shí wù jiào xué
bài học trực quan
宗教学zōng jiào xué
nghiên cứu tôn giáo