Kết quả tra từ “收支”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
收支shōu zhī
dòng tiền; cân đối tài chính; thu và chi
收支相抵shōu zhī xiāng dǐ
hoà vốn; cân bằng thu chi
收支平衡点shōu zhī píng héng diǎn
điểm hòa vốn
国际收支guó jì shōu zhī
cán cân thanh toán