Kết quả tra từ “撒手”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撒手sā shǒu
buông tay; từ bỏ
撒手闭眼sā shǒu bì yǎn
không còn liên quan đến vấn đề nữa (thành ngữ)
撒手锏sā shǒu jiǎn
(nghĩa bóng) quân át chủ bài
撒手人寰sā shǒu rén huán
rời khỏi cõi trần (thành ngữ); chết
撒手不管sā shǒu bù guǎn
đứng ngoài không làm gì (thành ngữ); không tham gia vào