Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “搜索”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
搜索sōu suǒ

tìm kiếm (một địa điểm); tìm kiếm (cơ sở dữ liệu); tìm kiếm (thứ gì đó)

Cụm từ
搜索队sōu suǒ duì

đội tìm kiếm

Cụm từ
搜索票sōu suǒ piào

lệnh khám xét (Đài Loan)

Cụm từ
搜索树sōu suǒ shù

cây tìm kiếm (tin học)

Cụm từ
搜索枯肠sōu suǒ kū cháng

vắt óc suy nghĩ (cho từ ngữ phù hợp, v.v.) (thành ngữ)

Thành ngữ
搜索引擎sōu suǒ yǐn qíng

công cụ tìm kiếm

Cụm từ
人肉搜索引擎rén ròu sōu suǒ yǐn qíng

công cụ tìm kiếm thông tin con người; một nỗ lực tập thể quy mô lớn để tìm chi tiết về một người hoặc sự kiện (tiếng lóng Internet)

Ngôn ngữ mạng
人肉搜索rén ròu sōu suǒ

tìm kiếm thông tin về ai đó hoặc điều gì đó từ đám đông (thường như một hình thức hành động tự phát dẫn đến lộ thông tin cá nhân)

Cụm từ