Kết quả tra từ “揄”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
揄yú
kéo ra; để cho treo
揄袂yú mèi
đi bộ với tay đặt trong ống tay áo
揄扬yú yáng
khen ngợi; tán dương; quảng bá; chủ trương
揶揄yé yú
chế nhạo; nhạo báng
扶揄fú yú
đưa lên cao; tán dương