Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “揄”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

kéo ra; để cho treo

Từ vựng
揄袂yú mèi

đi bộ với tay đặt trong ống tay áo

Cụm từ
揄扬yú yáng

khen ngợi; tán dương; quảng bá; chủ trương

Cụm từ
揶揄yé yú

chế nhạo; nhạo báng

Cụm từ
扶揄fú yú

đưa lên cao; tán dương

Cụm từ