Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “挞”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

(dạng kết hợp) đánh roi; đánh đập; (từ mượn) bánh tart

Từ vựng
鞭挞biān tà

quất; (nghĩa bóng) chỉ trích

Cụm từ
蛋挞dàn tà

bánh tart trứng

Cụm từ
葡挞pú tà

bánh tart trứng

Cụm từ
笞挞chī tà

đánh đòn; quất

Cụm từ
大张挞伐dà zhāng tà fá

(thành ngữ) phát động tấn công toàn diện; lên án mạnh mẽ; chỉ trích

Thành ngữ