挞撻 tà 挞 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挞 trong tiếng Việt (dạng kết hợp) đánh roi; đánh đập; (từ mượn) bánh tart 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan