Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “挎”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
kuà

mang (đặc biệt là vắt qua tay, vai hoặc bên hông)

Từ vựng
挎斗kuà dǒu

thùng xe bên

Cụm từ
挎包kuà bāo

cặp; túi

Cụm từ
挎兜儿kuà dōu r

biến thể er hoá của 挎兜[kua4 dou1]

Cụm từ
挎兜kuà dōu

cặp đeo; túi đeo

Cụm từ