Kết quả tra từ “拿大”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拿大ná dà
ra vẻ; tự cao; kiêu ngạo
拿大顶ná dà dǐng
trồng chuối
加拿大雁Jiā ná dà yàn
(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng Canada (Branta hutchinsii)
加拿大皇家海军Jiā ná dà Huáng jiā Hǎi jūn
Hải quân Hoàng gia Canada
加拿大皇家Jiā ná dà Huáng jiā
HMCS (Tàu của Nữ hoàng Canada); tiền tố cho tàu Hải quân Canada
加拿大太平洋铁路Jiā ná dà Tài píng yáng Tiě lù
Đường sắt Thái Bình Dương Canada
加拿大Jiā ná dà
Canada; người Canada