Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拌”

Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
bàn

trộn; trộn vào; trộn (một món salad)

Từ vựng
拌面bàn miàn

mì trộn với nước tương, bơ mè v.v

Cụm từ
拌饭bàn fàn

cơm trộn (món Hàn Quốc)

Cụm từ
拌蒜bàn suàn

đi loạng choạng (đi không vững)

Cụm từ
拌种bàn zhǒng

xử lý hạt giống

Cụm từ
拌炒bàn chǎo

xào

Cụm từ
拌嘴斗舌bàn zuǐ dòu shé

cãi nhau

Cụm từ
拌嘴bàn zuǐ

cãi nhau; cãi vặt; tranh cãi

Cụm từ
拌和bàn huò

trộn và khuấy; phối trộn

Cụm từ
杂拌儿zá bàn r

biến thể er hoá của 雜拌|杂拌[za2 ban4]

Cụm từ
杂拌zá bàn

hỗn hợp trái cây sấy khô; (nghĩa bóng) mớ lộn xộn

Cụm từ
凉拌liáng bàn

salad trộn; rau củ lạnh trộn sốt (ví dụ: salad bắp cải)

Cụm từ
搅拌机jiǎo bàn jī

máy xay; máy trộn thực phẩm

Cụm từ
搅拌jiǎo bàn

khuấy; ngoáy

Cụm từ