Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “拉德”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
拉德lā dé

rad (đơn vị liều hấp thụ của bức xạ ion hóa) (từ mượn)

Cụm từ
门兴格拉德巴赫Mén xīng gé lā dé bā hè

Mönchengladbach (thành phố ở Đức)

Cụm từ
费拉德尔菲亚Fèi lā dé ěr fēi yà

Philadelphia, Pennsylvania; viết tắt là 費城|费城[Fei4 cheng2]

Viết tắt
菲茨杰拉德Fēi cí jié lā dé

Fitzgerald (tên)

Cụm từ
茱莉雅·吉拉德Zhū lì yǎ · Jí lā dé

Julia Gillard (1961-), chính trị gia Úc, thủ tướng 2010-2013

Cụm từ
林德布拉德Lín dé bù lā dé

Lindeblatt (tên)

Cụm từ
布拉德福德Bù lā dé fú dé

Bradford, thành phố ở West Yorkshire, Anh

Cụm từ
布拉德·彼特Bù lā dé · Bǐ tè

William Bradley "Brad" Pitt (1963-), diễn viên và nhà sản xuất phim Mỹ

Cụm từ
吉拉德Jí lā dé

Gillard (tên)

Cụm từ
杰拉德Jié lā dé

Gerrard (tên)

Cụm từ