Kết quả cho “护理”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chăm sóc; chăm nom và bảo vệ
ngành điều dưỡng
chăm sóc sức khỏe
chăm sóc đặc biệt
chăm sóc đặc biệt; điều dưỡng tích cực
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chăm sóc; chăm nom và bảo vệ
ngành điều dưỡng
chăm sóc sức khỏe
chăm sóc đặc biệt
chăm sóc đặc biệt; điều dưỡng tích cực