Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “护理”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
护理hù lǐ

chăm sóc; chăm nom và bảo vệ

Cụm từ
护理学hù lǐ xué

ngành điều dưỡng

Cụm từ
医疗护理yī liáo hù lǐ

chăm sóc sức khỏe

Cụm từ
特殊护理tè shū hù lǐ

chăm sóc đặc biệt; điều dưỡng tích cực

Cụm từ
特别护理tè bié hù lǐ

chăm sóc đặc biệt

Cụm từ