Kết quả tra từ “成年”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成年chéng nián
trưởng thành; đã trưởng thành; người lớn; cả năm
成年者chéng nián zhě
người trưởng thành
成年累月chéng nián lěi yuè
năm này qua năm khác (thành ngữ)
成年人chéng nián rén
người lớn
未成年者wèi chéng nián zhě
vị thành niên (không phải người lớn)
未成年人wèi chéng nián rén
vị thành niên (tức là người dưới 18 tuổi)
未成年wèi chéng nián
chưa thành niên