Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “戍”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shù

đồn trú

Từ vựng
戍边shù biān

đồn trú biên giới; canh gác biên cương; đày đến đồn biên giới

Cụm từ
戍角shù jiǎo

kèn hiệu đồn trú

Cụm từ
戍守shù shǒu

canh gác

Cụm từ
戍卒shù zú

lính đồn trú

Cụm từ
谪戍zhé shù

đày ải lao dịch

Cụm từ
征戍zhēng shù

đồn trú

Cụm từ
屯戍tún shù

đóng quân; phòng thủ (biên giới); lính đóng tại biên giới

Cụm từ