Kết quả cho “惯用”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sử dụng quen thuộc; thói quen; thông thường
tay thuận
cụm từ thường dùng; thành ngữ; cách diễn đạt thông tục
cách sử dụng quen thuộc
thành ngữ; cách diễn đạt thành ngữ; hình thức ngôn ngữ quen thuộc (ngữ pháp)