Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “惯用”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
惯用guàn yòng

sử dụng quen thuộc; thói quen; thông thường

Cụm từ
惯用语guàn yòng yǔ

cụm từ thường dùng; thành ngữ; cách diễn đạt thông tục

Thành ngữ
惯用手guàn yòng shǒu

tay thuận

Cụm từ
习惯用语xí guàn yòng yǔ

thành ngữ; cách diễn đạt thành ngữ; hình thức ngôn ngữ quen thuộc (ngữ pháp)

Thành ngữ
习惯用法xí guàn yòng fǎ

cách sử dụng quen thuộc

Cụm từ