Kết quả tra từ “惋”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
惋wǎn
thở dài tiếc nuối hoặc thương hại; Phát âm Đài Loan: [wan4]
惋惜wǎn xī
hối tiếc; cảm thấy rất đáng tiếc; cảm thấy tiếc cho ai đó
凄惋qī wǎn
đau buồn; bi thương; cũng viết là 淒婉|凄婉[qi1 wan3]