Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “情报”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
情报qíng bào

thông tin; tình báo

Cụm từ
情报处qíng bào chù

văn phòng tình báo; bộ phận tình báo

Cụm từ
销售时点情报系统xiāo shòu shí diǎn qíng bào xì tǒng

hệ thống điểm bán hàng

Cụm từ
军事情报jūn shì qíng bào

tình báo quân sự

Cụm từ
中央情报局Zhōng yāng Qíng bào jú

Cơ quan Tình báo Trung ương Hoa Kỳ, CIA

Cụm từ