Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “总统”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
总统zǒng tǒng

tổng thống (của một quốc gia); LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2],屆|届[jie4]

Cụm từ
总统选举zǒng tǒng xuǎn jǔ

cuộc bầu cử tổng thống

Cụm từ
总统府zǒng tǒng fǔ

phủ tổng thống

Cụm từ
总统大选zǒng tǒng dà xuǎn

cuộc bầu cử tổng thống

Cụm từ
总统制zǒng tǒng zhì

hệ thống tổng thống

Cụm từ
总统任期zǒng tǒng rèn qī

nhiệm kỳ tổng thống; chức vụ tổng thống

Cụm từ
大总统dà zǒng tǒng

tổng thống (của một quốc gia); giống như 總統|总统

Cụm từ
副总统fù zǒng tǒng

phó tổng thống

Cụm từ
前总统qián zǒng tǒng

cựu tổng thống

Cụm từ