Kết quả cho “总统”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tổng thống (của một quốc gia); LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2],屆|届[jie4]
hệ thống tổng thống
phủ tổng thống
nhiệm kỳ tổng thống; chức vụ tổng thống
cuộc bầu cử tổng thống
cuộc bầu cử tổng thống
cựu tổng thống
phó tổng thống
tổng thống (của một quốc gia); giống như 總統|总统