Kết quả tra từ “快速”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
快速kuài sù
nhanh; tốc độ cao; mau lẹ
快速诊断测试kuài sù zhěn duàn cè shì
xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT)
快速记忆法kuài sù jì yì fǎ
phương pháp ghi nhớ nhanh
快速筛检kuài sù shāi jiǎn
xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), viết tắt thành 快篩|快筛[kuai4 shai1]
快速动眼期kuài sù dòng yǎn qī
giấc ngủ REM
快速以太网络kuài sù yǐ tài wǎng luò
Ethernet Nhanh