Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “心思”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
心思xīn si

tâm trí; suy nghĩ; nghiêng về; tâm trạng

Cụm từ
费尽心思fèi jìn xīn si

vắt óc suy nghĩ (thành ngữ); hao tâm tổn trí để nghĩ thông suốt việc gì

Thành ngữ
花心思huā xīn sī

suy nghĩ thấu đáo; đầu tư công sức suy nghĩ; xem xét kỹ lưỡng

Cụm từ
挖空心思wā kōng xīn si

mò mẫm ý tưởng (thành ngữ); tìm mọi cách để có câu trả lời; vắt óc suy nghĩ

Thành ngữ
一门心思yī mén xīn si

dồn hết tâm trí vào việc gì đó (thành ngữ)

Thành ngữ