Kết quả cho “心思”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tâm trí; suy nghĩ; nghiêng về; tâm trạng
suy nghĩ thấu đáo; đầu tư công sức suy nghĩ; xem xét kỹ lưỡng
dồn hết tâm trí vào việc gì đó (thành ngữ)
mò mẫm ý tưởng (thành ngữ); tìm mọi cách để có câu trả lời; vắt óc suy nghĩ
vắt óc suy nghĩ (thành ngữ); hao tâm tổn trí để nghĩ thông suốt việc gì