Kết quả tra từ “往复”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
往复wǎng fù
đi và trở lại; thực hiện chuyến đi về; phía trước và phía sau (ví dụ: hành động của piston hoặc bơm); chuyển động qua lại (của bộ phận máy)
往复锯wǎng fù jù
máy cưa kiếm
往复运动wǎng fù yùn dòng
chuyển động phía trước và phía sau (ví dụ: của piston hoặc bơm); chuyển động qua lại