Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “弹性”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
弹性tán xìng

tính linh hoạt; đàn hồi

Cụm từ
弹性模量tán xìng mó liàng

mô-đun đàn hồi; hệ số đàn hồi

Cụm từ
弹性形变tán xìng xíng biàn

biến dạng đàn hồi

Cụm từ
有弹性yǒu tán xìng

linh hoạt

Cụm từ