Kết quả tra từ “弯曲”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弯曲wān qū
bẻ cong; uốn quanh; cong; quanh co; uốn; làm cong
弯曲空间wān qū kōng jiān
không gian cong
弯曲度wān qū dù
độ cong; độ vồng
弯弯曲曲wān wān qū qū
cong quanh; quanh co; ngoằn ngoèo